Stage 15: Staff Engineering Track
1. Tổng quan Stage (Stage Overview)
Đây là Stage cuối của curriculum.
Nhưng cần xác định rất rõ:
Stage 15 không nhằm “dạy cách trở thành Staff trong 6 tháng”.
Staff là năng lực được hình thành qua nhiều năm ownership, tổ chức, ảnh hưởng và technical judgment.
Mục tiêu của Stage 15 là:
đưa người học từ Senior Engineer có khả năng sở hữu một system → Staff-track Engineer có khả năng tạo ảnh hưởng lên nhiều systems, nhiều teams và hướng kỹ thuật dài hạn.
Nếu Stage 14 là:
text
Problem
↓
Decision
↓
Implementation
↓
Ownershipthì Stage 15 mở rộng:
text
ORGANIZATION
Strategy
↓
┌────────┴────────┐
↓ ↓
Architecture Platform
↓ ↓
Teams Teams
↓ ↓
Engineers Engineers
↓ ↓
└────── Product ──┘2. Phạm vi Kiến thức & Mô-đun (Scope & Modules)
- 3. MODULE 15.1 — STAFF MENTAL MODEL & SCOPE
- 4. MODULE 15.2 — TECHNICAL STRATEGY
- 5. MODULE 15.3 — CROSS-TEAM ARCHITECTURE
- 6. MODULE 15.4 — PLATFORM ENGINEERING
- 7. MODULE 15.5 — TECHNICAL LEADERSHIP & INFLUENCE
- 8. MODULE 15.6 — MENTORING & ENGINEERING MULTIPLICATION
- 9. MODULE 15.7 — ORGANIZATIONAL SYSTEMS & LONG-TERM INVESTMENT
- 10. MODULE 15.8 — STAFF-LEVEL SIMULATION
3. Dự án Thực hành (Stage Project)
Đây là final assessment của toàn bộ curriculum.
4. Tiêu chí Hoàn thành & Đầu ra (Exit & Prerequisites)
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Hoàn thành Stage 14
- Cấp bậc đầu ra (Exit Level):
Staff Technical Strategy Mastered (L8)
Tiêu chí kiểm thử năng lực thực tế:
Scope
- [ ] Nhìn được system vượt ngoài feature.
- [ ] Nhận diện cross-team impact.
- [ ] Hiểu organizational constraints.
Strategy
- [ ] Xây current → target state.
- [ ] Xây technical roadmap.
- [ ] Ưu tiên technical investments.
- [ ] Build vs buy ở organizational scale.
- [ ] Thiết kế standardization strategy.
Architecture
- [ ] Thiết kế cross-team architecture.
- [ ] Xác định ownership.
- [ ] Thiết kế compatibility.
- [ ] Thiết kế migration nhiều giai đoạn.
- [ ] Xử lý distributed failure.
Platform
- [ ] Hiểu platform-as-product.
- [ ] Thiết kế golden paths.
- [ ] Thiết kế self-service.
- [ ] Thiết kế guardrails.
- [ ] Đo platform adoption.
Leadership
- [ ] Influence without authority.
- [ ] Facilitate technical disagreement.
- [ ] Giao ownership thay vì task.
- [ ] Mentoring Senior engineers.
- [ ] Xây consensus.
- [ ] Biết khi nào escalate.
Organizational Systems
- [ ] Hiểu DX.
- [ ] Hiểu knowledge distribution.
- [ ] Giảm organizational bottleneck.
- [ ] Tạo engineering leverage.
- [ ] Nhìn technical debt ở system level.
Judgment
- [ ] Không giả vờ certainty.
- [ ] Phân biệt fact/assumption.
- [ ] Biết thay đổi strategy khi evidence thay đổi.
- [ ] Đưa decision về business outcome.
- [ ] Có thể giải thích decision cho engineer và executive.