Skip to content

Stage 14: Senior Engineering

Stage Icon

1. Tổng quan Stage (Stage Overview)

Stage 0–13 đã xây gần như toàn bộ technical foundation:

text
JavaScript
→ Runtime
→ Browser
→ Network
→ TypeScript
→ Tooling
→ React
→ Production
→ Next.js
→ Performance
→ Security
→ Architecture
→ Operations

Nhưng Senior không được định nghĩa bởi:

biết thêm 20 thư viện.

Senior được định nghĩa bởi khả năng:

nhận một problem chưa hoàn toàn rõ ràng, biến nó thành một quyết định kỹ thuật có thể thực thi, cân bằng trade-off và chịu trách nhiệm về kết quả.

Vì vậy Stage 14 là một change of learning mode.

Các Stage trước:

text
Learn
→ Implement
→ Debug
→ Optimize

Stage 14:

text
Ambiguity
→ Clarify
→ Model
→ Explore
→ Decide
→ Execute
→ Measure
→ Own


2. Phạm vi Kiến thức & Mô-đun (Scope & Modules)

Stage 14 gồm 8 Modules / 38 Lessons:

text
14.1 Problem Framing & Requirements
14.2 Technical Decision Making
14.3 Code Review & Engineering Standards
14.4 Refactoring & Technical Debt
14.5 Legacy & Migration Engineering
14.6 Risk & Failure Thinking
14.7 Technical Communication
14.8 Senior Simulation


3. Dự án Thực hành (Stage Project)


4. Tiêu chí Hoàn thành & Đầu ra (Exit & Prerequisites)

  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Hoàn thành Stage 13
  • Cấp bậc đầu ra (Exit Level): Senior Technical Judgment Mastered (L7-L8)

Tiêu chí kiểm thử năng lực thực tế:

Problem Framing

  • [ ] Phân biệt requirement và solution.
  • [ ] Xác định outcome.
  • [ ] Tìm hidden constraints.
  • [ ] Viết acceptance criteria.
  • [ ] Xác định non-functional requirements.

Decision Making

  • [ ] Đưa ra alternatives.
  • [ ] Phân tích trade-off.
  • [ ] Đánh giá reversibility.
  • [ ] Phân biệt assumption và fact.
  • [ ] Dùng prototype/spike để giảm uncertainty.
  • [ ] Viết ADR.

Code Review

  • [ ] Review correctness.
  • [ ] Review security.
  • [ ] Review performance.
  • [ ] Review architecture.
  • [ ] Review failure mode.
  • [ ] Phân biệt blocker/suggestion/nit.

Refactoring

  • [ ] Nhận diện technical debt.
  • [ ] Ưu tiên debt.
  • [ ] Refactor incremental.
  • [ ] So sánh rewrite/refactor.
  • [ ] Verify không regression.

Migration

  • [ ] Chọn migration strategy.
  • [ ] Thiết kế compatibility layer.
  • [ ] Thiết kế rollback.
  • [ ] Dùng feature flag.
  • [ ] Đo migration progress.

Risk

  • [ ] Threat/risk identification.
  • [ ] Blast radius.
  • [ ] Failure analysis.
  • [ ] Pre-mortem.
  • [ ] Mitigation.

Communication

  • [ ] Viết technical proposal.
  • [ ] Viết ADR/RFC.
  • [ ] Explain trade-offs.
  • [ ] Disagree professionally.
  • [ ] Explain technical issue cho non-engineer.
  • [ ] Teach/mentor.

Senior Judgment

  • [ ] Giải quyết problem mơ hồ.
  • [ ] Không nhảy vào solution quá sớm.
  • [ ] Có thể challenge requirement.
  • [ ] Có thể nói “không” có lý do.
  • [ ] Có thể bảo vệ quyết định.
  • [ ] Có thể nhận ra decision sai và thay đổi.